- Hà Nội: 0975739937 - 0902739937 - TP HCM: 0945739937 (Giờ mở: 8h45-21h30)
-
tuancv@gmail.com
tuancv@gmail.com
Vài tháng gần đây, nhiều hãng vợt pickleball không ra mẫu hoàn toàn mới mà bán lại chính cây vợt ăn khách của mình với lớp nhám bền (durable grit). Lời hứa rất hấp dẫn: xoáy không chỉ tốt lúc mới mua mà còn giữ được lâu. Vậy các thử nghiệm độc lập nói gì, và anh em có nên trả thêm cho lớp nhám này? Câu trả lời ngắn: lớp nhám bền có lợi thật, nhưng không phải ai cũng cần ưu tiên nó trước các yếu tố khác.

Nhiều mặt vợt carbon thô (raw carbon) có độ nhám đến từ lớp nhựa còn lại sau quá trình ép. Lớp này mòn tương đối nhanh, nên bóng dần bám kém hơn. Theo Pickleball Effect, các hãng đang làm mặt vợt bền hơn theo ba hướng:
Mỗi hãng đặt một cái tên riêng như InfiniGrit của Selkirk hay Green SiC của Luzz. Tên gọi nghe mạnh đến đâu cũng chưa nói lên được độ bền thực tế, nên số liệu thử nghiệm mới là thứ đáng xem.
Trong một thử nghiệm tháng 3/2026, nhóm của John Kew đo xoáy trước và sau khi dùng súng bắn bóng đánh 100 lần ở tốc độ khoảng 112 km/h:
| Loại mặt vợt | Mẫu đo | Xoáy mất đi |
|---|---|---|
| Carbon thô (đối chứng) | Vatic Saga Flash | 17,9% |
| InfiniGrit | Selkirk Luxx 2 | 13,2% |
| PermaGrit | Spartus P1 | 4,5% |
| Diamond Tough | Six Zero Coral | 4,1% |
| HexGrit | 11SIX24 Vapor Power 2 | 4,0% |
Tác giả cũng lưu ý đây là kết quả sơ bộ, và mẫu Luxx 2 là mẫu cũ hơn nên cần thêm dữ liệu trước khi kết luận về InfiniGrit.
Đáng chú ý là một thử nghiệm khác của John Kew vào tháng 12/2025 cho kết quả dễ chịu hơn với lớp nhám này, trên vợt đã chơi thật:
| Vợt | Thời gian chơi | Khi mới | Sau khi chơi | Xoáy mất đi |
|---|---|---|---|---|
| Selkirk Boomstik (InfiniGrit) | Khoảng 28 giờ | 2.343 RPM | 2.290 RPM | Khoảng 2,3% |
| Luzz Inferno (carbon thô) | Khoảng 22 giờ | 2.347 RPM | 2.091 RPM | Khoảng 10,9% |
Ông gọi đây là "một điểm dữ liệu, chưa phải kết luận cuối cùng". Dù vậy, cả hai thử nghiệm đều cho thấy cùng một xu hướng: lớp nhám bền giữ xoáy tốt hơn carbon thô, còn hơn bao nhiêu thì tùy từng mẫu và cách đo.
1. Đừng so số RPM giữa các đơn vị đo. Cùng là Luzz Cannon XPP M1 nhưng Pickleball Effect ghi trung bình 2.218 RPM, còn trong thử nghiệm của John Kew được The Dink dẫn lại là 2.476 RPM khi mới và 2.524 RPM sau 100 lần đánh. Lý do là thiết bị, tốc độ và cú đánh khác nhau. Con số chỉ nên so trong cùng một thử nghiệm.
2. Bậc (tier) nói về độ giữ nhám, không nói vợt nào tốt hơn. Pickleball Effect đo độ nhám trước và sau khi mài mòn, rồi xếp bậc: carbon thô giữ được khoảng 80%, các mặt nhám bền từ khoảng 90% đến 98%. Theo cách xếp này, InfiniGrit trên Boomstik ở bậc 3, Green SiC trên Cannon XPP ở bậc 2, giữ được 93%. Bản thân trang này cũng nói rõ phép đo không dự đoán được vợt dùng được bao nhiêu tháng, và độ nhám không đồng nghĩa với lượng xoáy.
3. Nhám bền không có nghĩa là không mòn. The Dink dẫn trường hợp một cây Honolulu J6CR tụt xoáy sớm rồi mới ổn định qua khoảng 100 trận. Nhiều công nghệ cũng còn quá mới để có kết luận dài hạn.
Có, và không theo một chiều. Nhóm đánh giá của The Kitchen nhận xét khi thêm lớp nhám mới, Six Zero Coral Pro cứng và nảy hơn bản cũ một chút, còn Holbrook Fuze VantaGrit lại dịu độ nảy và dễ kiểm soát hơn. Vậy nên đừng mặc định phiên bản mới đánh giống bản cũ, nhất là khi cùng tên vợt có thể có hai loại mặt khác nhau. Trước khi mua, anh em nên kiểm tra đúng tên phiên bản và loại mặt vợt.
Nên ưu tiên nhám bền nếu anh em:
Chưa cần đặt lên đầu nếu anh em:
Đây là gợi ý theo cách tư vấn tại cửa hàng, không phải kết quả đo. Hiện các thử nghiệm vẫn chưa quy đổi được độ bền ra số tháng sử dụng.
Selkirk Boomstik: dòng lõi foam mạnh của vợt Selkirk, mặt InfiniGrit cho kết quả tốt trong thử nghiệm vợt đã chơi thật. Lưu ý Boomstik có bản Mỹ và bản Á, các thử nghiệm không nói rõ vợt đo là bản nào, nên hãy hỏi kỹ về mặt vợt của bản mình định mua. Selkirk cũng sắp ra mắt Boomstik ST vào ngày 10/11, hiện chưa có thông số chi tiết.

Luzz Cannon XPP M1: The Dink ghi đây là vợt thân dài, lõi foam, mặt Green SiC, được người đánh giá mô tả là mềm, kiểm soát và nhiều xoáy hơn là thuần lực. Swing weight khoảng 122 theo Pickleball Effect, đầu vợt hơi nặng nên hợp người thích cú vung đầm, nhưng xoay chậm hơn khi đấu tay sát lưới. Anh em có thể tham khảo các mẫu vợt Luzz đang có tại Thế giới bóng đá.
Joola, Proton: chúng tôi chưa tìm được số liệu độc lập về độ bền mặt vợt của dòng Joola Gen 5 và Proton để so sánh, nên không xếp hạng ở đây. Joola đời 5 vẫn là lựa chọn được chơi nhiều tại Việt Nam, với Perseus thiên tấn công và Hyperion cân bằng hơn.
Vợt Việt: cũng chưa có số liệu mài mòn tương tự. Theo kinh nghiệm tư vấn, vợt Việt giá cao hơn thường xoáy và lực tốt hơn, còn hai cây chênh giá ít thì gần như tương đương. Anh em có thể bắt đầu từ Kamito Alpha X nếu thích lõi foam, hoặc xem toàn bộ vợt pickleball chính hãng theo tầm giá.
Vợt nhám bền có giữ xoáy mãi không? Không. Các thử nghiệm cho thấy mặt vợt vẫn mòn, chỉ là chậm hơn carbon thô. Mức độ khác nhau tùy từng mẫu.
Nhám hơn có phải xoáy nhiều hơn không? Chưa chắc. Độ nhám đo bề mặt chứ không quy đổi trực tiếp ra lượng xoáy, và xoáy còn phụ thuộc vào cú đánh của mỗi người.
Vợt nhám bền có được dùng để đánh giải không? Tùy từng mẫu và từng giải. Trước khi mua, anh em nên xem vợt có chứng nhận nào và đối chiếu với điều lệ giải định tham gia.
Các nhận định và trải nghiệm trong bài được tổng hợp từ thực tế tư vấn, thử giày và phản hồi của khách hàng tại hệ thống cửa hàng Thế Giới Bóng Đá – chuyên giày đá bóng, đồ pickleball chính hãng.
Tại cửa hàng, khách hàng có thể thử trực tiếp từng dòng giày theo form chân, được tư vấn size phù hợp và hỗ trợ đổi size nếu chưa vừa khi sử dụng thực tế.
Hệ thống chi nhánh:
Hotline / Zalo: 0963937739
Hãng vợt nào cũng đang nói về lớp nhám bền. Thế giới bóng đá đọc các thử nghiệm độc lập để giúp anh em hiểu mặt vợt giữ xoáy tới đâu, những con số nào không nên so với nhau, và ai thật sự cần.
Bình luận
0 Bình luận